Phương án tuyển sinh ĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐH Quốc gia Hà Nội 2017 | ĐH – CĐ

0
256
Rate this post

image

STT
Trình độ đào tạo
Ngành học
Tổ hợp môn

Chỉ tiêu (dự kiến)
Theo xét KQ thi THPT QG
Theo phương thức khác
1
Trình độ đại học
Hán Nôm
 
52220104
25
5
1.1
Trình độ đại học
Hán Nôm
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
1.2
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
1.3
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
1.4
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
1.5
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
1.6
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
1.7
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
1.8
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
1.9
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
1.10
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
1.11
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
1.12
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
1.13
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
1.14
Trình độ đại học
Hán Nôm
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
2
Trình độ đại học
Việt Nam học
 
52220113
50
10
2.1
Trình độ đại học
Việt Nam học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
2.2
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
2.3
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
2.4
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
2.5
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
2.6
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
2.7
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
2.8
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
2.9
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
2.10
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
2.11
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
2.12
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
2.13
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
2.14
Trình độ đại học
Việt Nam học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
3
Trình độ đại học
Quốc tế học
 
52220212
80
10
3.1
Trình độ đại học
Quốc tế học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
3.2
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
3.3
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
3.4
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
3.5
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
3.6
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
3.7
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
3.8
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
3.9
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
3.10
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
3.11
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
3.12
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
3.13
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
3.14
Trình độ đại học
Quốc tế học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
4
Trình độ đại học
Đông phương học
 
52220213
120
10
4.1
Trình độ đại học
Đông phương học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
4.2
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
4.3
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
4.4
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
4.5
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
4.6
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
4.7
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
4.8
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
4.9
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
4.10
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
4.11
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
4.12
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
4.13
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
4.14
Trình độ đại học
Đông phương học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
5
Trình độ đại học
Triết học
 
52220301
60
10
5.1
Trình độ đại học
Triết học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
5.2
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
5.3
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
5.4
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
5.5
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
5.6
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
5.7
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
5.8
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
5.9
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
5.10
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
5.11
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
5.12
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
5.13
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
5.14
Trình độ đại học
Triết học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
6
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
 
52220309
45
5
6.1
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
6.2
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
6.3
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
6.4
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
6.5
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
6.6
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
6.7
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
6.8
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
6.9
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
6.10
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
6.11
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
6.12
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
6.13
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
6.14
Trình độ đại học
Tôn giáo học
(Ngành đào tạo thí điểm)
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
7
Trình độ đại học
Lịch sử
 
52220310
80
10
7.1
Trình độ đại học
Lịch sử
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
7.2
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
7.3
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
7.4
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
7.5
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
7.6
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
7.7
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
7.8
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
7.9
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
7.10
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
7.11
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
7.12
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
7.13
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
7.14
Trình độ đại học
Lịch sử
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
8
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
 
52220320
60
10
8.1
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
8.2
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
8.3
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
8.4
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
8.5
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
8.6
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
8.7
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
8.8
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
8.9
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
8.10
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
8.11
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
8.12
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
8.13
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
8.14
Trình độ đại học
Ngôn ngữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
9
Trình độ đại học
Văn học
 
52220330
80
10
9.1
Trình độ đại học
Văn học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
9.2
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
9.3
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
9.4
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
9.5
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
9.6
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
9.7
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
9.8
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
9.9
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
9.10
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
9.11
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
9.12
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
9.13
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
9.14
Trình độ đại học
Văn học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
10
Trình độ đại học
Chính trị học
 
52310201
70
10
10.1
Trình độ đại học
Chính trị học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
10.2
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
10.3
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
10.4
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
10.5
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
10.6
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
10.7
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
10.8
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
10.9
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
10.10
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
10.11
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
10.12
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
10.13
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
10.14
Trình độ đại học
Chính trị học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
11
Trình độ đại học
Xã hội học
 
52310301
60
10
11.1
Trình độ đại học
Xã hội học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
11.2
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
11.3
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
11.4
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
11.5
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
11.6
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
11.7
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
11.8
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
11.9
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
11.10
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
11.11
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
11.12
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
11.13
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
11.14
Trình độ đại học
Xã hội học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
12
Trình độ đại học
Nhân học
 
52310302
50
10
12.1
Trình độ đại học
Nhân học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
12.2
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
12.3
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
12.4
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
12.5
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
12.6
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
12.7
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
12.8
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
12.9
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
12.10
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
12.11
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
12.12
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
12.13
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
12.14
Trình độ đại học
Nhân học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
13
Trình độ đại học
Tâm lý học
 
52310401
90
10
13.1
Trình độ đại học
Tâm lý học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
13.2
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
13.3
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
13.4
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
13.5
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
13.6
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
13.7
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
13.8
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
13.9
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
13.10
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
13.11
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
13.12
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
13.13
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
13.14
Trình độ đại học
Tâm lý học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
14
Trình độ đại học
Báo chí
 
52320101
90
10
14.1
Trình độ đại học
Báo chí
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
14.2
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
14.3
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
14.4
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
14.5
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
14.6
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
14.7
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
14.8
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
14.9
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
14.10
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
14.11
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
14.12
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
14.13
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
14.14
Trình độ đại học
Báo chí
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
15
Trình độ đại học
Thông tin học
 
52320201
25
5
15.1
Trình độ đại học
Thông tin học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
15.2
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
15.3
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
15.4
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
15.5
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
15.6
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
15.7
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
15.8
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
15.9
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
15.10
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
15.11
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
15.12
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
15.13
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
15.14
Trình độ đại học
Thông tin học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
16
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
 
52320202
25
5
16.1
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
16.2
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
16.3
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
16.4
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
16.5
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
16.6
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
16.7
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
16.8
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
16.9
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
16.10
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
16.11
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
16.12
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
16.13
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
16.14
Trình độ đại học
Khoa học thư viện
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
17
Trình độ đại học
Lưu trữ học
 
52320303
45
5
17.1
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
17.2
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
17.3
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
17.4
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
17.5
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
17.6
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
17.7
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
17.8
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
17.9
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
17.10
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
17.11
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
17.12
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
17.13
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
17.14
Trình độ đại học
Lưu trữ học
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
18
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
 
52340103
70
10
18.1
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
18.2
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
18.3
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
18.4
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
18.5
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
18.6
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
18.7
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
18.8
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
18.9
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
18.10
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
18.11
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
18.12
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
18.13
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
18.14
Trình độ đại học
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
19
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
 
52340107
60
10
19.1
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
19.2
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
19.3
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
19.4
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
19.5
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
19.6
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
19.7
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
19.8
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
19.9
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
19.10
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
19.11
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
19.12
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
19.13
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
19.14
Trình độ đại học
Quản trị khách sạn
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
20
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
 
52340401
90
10
20.1
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
20.2
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
20.3
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
20.4
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
20.5
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
20.6
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
20.7
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
20.8
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
20.9
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
20.10
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
20.11
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
20.12
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
20.13
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
20.14
Trình độ đại học
Khoa học quản lý
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
21
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
 
52340406
45
5
21.1
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
21.2
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
21.3
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
21.4
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
21.5
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
21.6
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
21.7
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
21.8
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
21.9
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
21.10
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
21.11
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
21.12
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
21.13
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
21.14
Trình độ đại học
Quản trị văn phòng
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
22
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
 
52360708
45
5
22.1
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
22.2
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
22.3
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
22.4
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
22.5
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
22.6
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
22.7
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
22.8
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
22.9
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
22.10
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
22.11
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
22.12
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
22.13
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
22.14
Trình độ đại học
Quan hệ công chúng.
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 
23
Trình độ đại học
Công tác xã hội
 
52760101
50
10
23.1
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Toán, Vật Lý, Hóa học
A00
 
 
23.2
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí  
C00 
 
 
23.3
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D01
 
 
23.4
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
D02
 
 
23.5
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
D03
 
 
23.6
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D04
 
 
23.7
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
D05 
 
 
23.8
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D06
 
 
23.9
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
D78
 
 
23.10
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức 
D79
 
 
23.11
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga
D80
 
 
23.12
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật
D81
 
 
23.13
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp
D82
 
 
23.14
Trình độ đại học
Công tác xã hội
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung
D83
 
 

http://tin.tuyensinh247.com/phuong-an-tuyen-sinh-dh-khoa-hoc-xa-hoi-va-nhan-van-dh-quoc-gia-ha-noi-2017-c24a32756.html